1. THÔNG BÁO VỀ VIỆC TUÂN THỦ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT KHI THAM GIA DIỄN ĐÀN

    Đề nghị toàn thể thành viên diễn đàn nghiêm túc tuân thủ Luật Chứng khoán, các quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến an ninh mạng, giao dịch điện tử và trách nhiệm cá nhân khi đăng tải, chia sẻ thông tin trên môi trường mạng, bao gồm các quy định tại Nghị định 174/2026/NĐ-CP. xem thêm

Trực tiếp giá Vàng...!

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi tcthang2282, 16/11/2010.

Có 5532 người đang online, trong đó có 278 thành viên. 14:39 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. Có 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
Chủ đề này đã có 1338 lượt đọc và 17 bài trả lời
  1. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,840,000/34,910,000 Vàng TG1358.1$/ 1358.8$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,840,000/34,930,000 (Quy đổi)31,930,000/31,942,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,860,000/34,960,000 EUR/USD1.3604/ 1.3607 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,800,000/34,940,000 GBP/USD1.6053/ 1.6057 USD index78.56 (-0.03) NIKKEI9,819.51 (-8.00) SJC SACOMBANK34,770,000/34,930,000 USD/JPY83.132/ 83.162 Chứng khoán Việt NamHANGSENG24,009.8 (-17.34) SJC ACB34,800,000/34,940,000 AUD/USD0.9846/ 0.9850 VN index427.94 / -5.60 (-1.29%) ASX4,679.10 (-8.90) SJC BTMC34,850,000/34,950,000 USD/CAD1.0094/ 1.0099 HNX index97.78 / -0.70 (-0.71%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9842/ 0.9846 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,850,000/34,950,000 Bạc25.640$/ 25.690$ Thần Tài SBJ34,810,000/34,910,000 Dầu thô84.31/84.36
  2. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,830,000/34,900,000 Vàng TG1358.2$/ 1358.9$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,830,000/34,920,000 (Quy đổi)31,934,000/31,946,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,860,000/34,960,000 EUR/USD1.3604/ 1.3607 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,800,000/34,940,000 GBP/USD1.6055/ 1.6059 USD index78.60 (+0.01) NIKKEI9,819.51 (-8.00) SJC SACOMBANK34,770,000/34,930,000 USD/JPY83.122/ 83.152 Chứng khoán Việt NamHANGSENG24,009.8 (-17.34) SJC ACB34,800,000/34,940,000 AUD/USD0.9846/ 0.9850 VN index427.48 / -6.06 (-1.40%) ASX4,679.10 (-8.90) SJC BTMC34,850,000/34,950,000 USD/CAD1.0091/ 1.0096 HNX index97.65 / -0.83 (-0.84%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9840/ 0.9844 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,850,000/34,950,000 Bạc25.650$/ 25.700$ Thần Tài SBJ34,810,000/34,910,000 Dầu thô84.32/84.37
  3. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,830,000/34,900,000 Vàng TG1357.7$/ 1358.4$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,830,000/34,920,000 (Quy đổi)31,923,000/31,935,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,840,000/34,940,000 EUR/USD1.3597/ 1.3600 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,780,000/34,900,000 GBP/USD1.6049/ 1.6053 USD index78.61 (+0.02) NIKKEI9,805.52 (-21.99) SJC SACOMBANK34,770,000/34,930,000 USD/JPY83.101/ 83.131 Chứng khoán Việt NamHANGSENG24,039.7 (+12.57) SJC ACB34,800,000/34,920,000 AUD/USD0.9841/ 0.9845 VN index428.40 / -5.14 (-1.19%) ASX4,677.50 (-10.50) SJC BTMC34,820,000/34,920,000 USD/CAD1.0097/ 1.0102 HNX index97.05 / -1.43 (-1.45%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9841/ 0.9845 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,820,000/34,920,000 Bạc25.600$/ 25.650$ Thần Tài SBJ34,810,000/34,910,000 Dầu thô84.22/84.27
  4. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,810,000/34,880,000 Vàng TG1357.7$/ 1358.4$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,810,000/34,900,000 (Quy đổi)31,928,000/31,939,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,840,000/34,940,000 EUR/USD1.3601/ 1.3604 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,780,000/34,900,000 GBP/USD1.6051/ 1.6055 USD index78.61 (+0.02) NIKKEI9,805.52 (-21.99) SJC SACOMBANK34,770,000/34,930,000 USD/JPY83.100/ 83.130 Chứng khoán Việt NamHANGSENG24,039.7 (+12.57) SJC ACB34,800,000/34,920,000 AUD/USD0.9842/ 0.9846 VN index427.39 / -6.15 (-1.42%) ASX4,677.50 (-10.50) SJC BTMC34,820,000/34,920,000 USD/CAD1.0095/ 1.0100 HNX index97.20 / -1.28 (-1.30%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9840/ 0.9844 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,820,000/34,920,000 Bạc25.600$/ 25.650$ Thần Tài SBJ34,810,000/34,910,000 Dầu thô84.26/84.31
  5. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,790,000/34,850,000 Vàng TG1358.7$/ 1359.4$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,790,000/34,850,000 (Quy đổi)31,955,000/31,967,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,820,000/34,920,000 EUR/USD1.3612/ 1.3615 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,760,000/34,860,000 GBP/USD1.6067/ 1.6071 USD index78.57 (-0.02) NIKKEI9,805.52 (-21.99) SJC SACOMBANK34,780,000/34,880,000 USD/JPY83.059/ 83.089 Chứng khoán Việt NamHANGSENG23,983.9 (-43.23) SJC ACB34,800,000/34,920,000 AUD/USD0.9859/ 0.9863 VN index427.02 / -6.52 (-1.50%) ASX4,678.40 (-9.60) SJC BTMC34,820,000/34,920,000 USD/CAD1.0088/ 1.0093 HNX index97.20 / -1.28 (-1.30%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9836/ 0.9840 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,820,000/34,920,000 Bạc25.640$/ 25.690$ Thần Tài SBJ34,810,000/34,870,000 Dầu thô84.38/84.43
  6. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,800,000/34,860,000 Vàng TG1359.2$/ 1359.9$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,800,000/34,850,000 (Quy đổi)31,978,000/31,990,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,820,000/34,920,000 EUR/USD1.3622/ 1.3625 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,760,000/34,860,000 GBP/USD1.6070/ 1.6074 USD index78.54 (-0.05) NIKKEI9,805.52 (-21.99) SJC SACOMBANK34,760,000/34,860,000 USD/JPY83.050/ 83.080 Chứng khoán Việt NamHANGSENG23,983.9 (-43.23) SJC ACB34,780,000/34,900,000 AUD/USD0.9866/ 0.9870 VN index426.80 / -6.74 (-1.55%) ASX4,678.40 (-9.60) SJC BTMC34,800,000/34,900,000 USD/CAD1.0085/ 1.0090 HNX index97.27 / -1.21 (-1.23%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9834/ 0.9838 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,800,000/34,900,000 Bạc25.680$/ 25.730$ Thần Tài SBJ34,780,000/34,840,000 Dầu thô84.48/84.53
  7. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Vàng SJC 99.99 trong nước (mua/bán)Giá vàng thế giới (bid/ask)Chứng khoán MỹChứng khoán châu Âu - ÁSJC TPHCM34,800,000/34,860,000 Vàng TG1359.5$/ 1360.2$ Dow jones11,201.9 (9.39) 0.08% FTSE 1005,820.4 (+23.54) SJC Hà Nội34,800,000/34,880,000 (Quy đổi)31,964,000/31,976,000 S&P5001,197.75 (-1.4) -0.12% DAX6,790.17 (+55.56) SJC tự do34,820,000/34,920,000 EUR/USD1.3613/ 1.3616 Nasdaq2,513.82 (-4.39) -0.17% CAC3,864.2 (+33.12) SJC EXIMBANK34,760,000/34,860,000 GBP/USD1.6070/ 1.6074 USD index78.54 (-0.05) NIKKEI9,805.52 (-21.99) SJC SACOMBANK34,760,000/34,860,000 USD/JPY83.045/ 83.075 Chứng khoán Việt NamHANGSENG23,983.9 (-43.23) SJC ACB34,780,000/34,900,000 AUD/USD0.9863/ 0.9867 VN index426.46 / -7.08 (-1.63%) ASX4,678.40 (-9.60) SJC BTMC34,800,000/34,900,000 USD/CAD1.0087/ 1.0092 HNX index97.15 / -1.33 (-1.35%) Vàng thương hiệu khácUSD/CHF0.9836/ 0.9840 USD/VND19,495/19,495/19,500 Rồng TLong34,800,000/34,900,000 Bạc25.650$/ 25.700$ Thần Tài SBJ34,780,000/34,840,000 Dầu thô84.52/84.57
  8. tcthang2282

    tcthang2282 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    24/06/2008
    Đã được thích:
    20
    Mình bạn rồi không cập nhật được giá cho anh em nưa. Anh em vào www.giavang.net vậy nhé.

Chia sẻ trang này